bứ họng

bứ họng

Hắn bị bắt quả tang đang ăn cắp trong siêu thị và hoàn toàn bứ họng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ/trạng từ):
    • Bị dồn vào thế không thể chối cãi, không thể biện minh hay phản đối: "Bứ họng" dùng để miêu tả tình huống một người bị bắt gặp hành động sai trái một cách hiển nhiên, rõ ràng đến mức hoàn toàn không còn lý do hay khả năng để chối cãi, biện bạch hoặc phản kháng. Trạng thái này thường đi kèm với sự im lặng bất đắc dĩ không còn để nói.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hắn bị bắt quả tang đang ăn cắp trong siêu thị hoàn toàn bứ họng. (Anh ta bị bắt quả tang đang ăn cắp trong siêu thị hoàn toàn không thể chối cãi.)
    • Bằng chứng đầy đủ như vậy, đối phương chỉ còn nước bứ họng mà thôi. (Bằng chứng đầy đủ như vậy, đối phương chỉ còn nước không thể nói được mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị/để bứ họng": Cấu trúc thường gặp, nhấn mạnh việc ai đó rơi vào trạng thái bất lực, không thể biện minh.
    • Anh ấy đã nói dối quá nhiều, giờ bị đưa ra tất cả bằng chứng thì chỉ bứ họng. (Anh ấy đã nói dối quá nhiều, giờ bị đưa ra tất cả bằng chứng thì chỉ còn nước im lặng.)
  • "Bứ họng không nói được lời nào": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối do bị dồn vào thế .
    • Trước những câu hỏi chất vấn sắc bén của luật sư, nhân chứng bứ họng không nói được lời nào. (Trước những câu hỏi chất vấn sắc bén của luật sư, nhân chứng tắc tị không nói được lời nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bứ cổ: Có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "bứ họng". Cả hai đều thành ngữ.
    • Bị chỉ mặt đặt tên, hắn đành bứ cổ chịu trận. (Bị chỉ mặt đặt tên, hắn đành không thể chối cãi chịu thua.)
Từ đồng nghĩa
  • Câm họng: Chỉ trạng thái không thể nói được, thường do tức giận, ngạc nhiên hoặc bị bắt bí.
  • Tắc tị: Không thể đáp lại, không biết nói (thường trong tranh luận).
  • lời: Không tìm ra lời lẽ để đối đáp hoặc biện minh.
Thành ngữ liên quan
  • Bắt tận tay, day tận trán: Bắt quả tang hành động sai trái một cách rõ ràng, hiển nhiên. Đây tình huống thường dẫn đến việc đối tượng bị "bứ họng".
    • Hành vi tham nhũng bị bắt tận tay, day tận trán nên ông ta chỉ còn nước bứ họng. (Hành vi tham nhũng bị bắt quả tang rõ ràng nên ông ta chỉ còn nước không thể chối cãi.)